KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
15/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
Cách đây
24-12
2025
D.R. Congo
Benin
70 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
28-12
2025
Senegal
D.R. Congo
73 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
31-12
2025
Botswana
D.R. Congo
77 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
24-12
2025
Algeria
Sudan
70 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
28-12
2025
Guinea Xích đạo
Sudan
74 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
01-01
2026
Sudan
Burkina Faso
77 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa D.R. Congo và Sudan vào 02:00 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joris KayembeFuka Arthur Masuaku
84'
Nathanael MbukuTheo Bongonda
84'
77'
Hakeem M.
Charles PickelNgal Ayel Mukau
75'
Fiston MayeleSamuel Essende
75'
73'
Yaser AwadAbdelrazig Yagoub Omer Taha
73'
Mohamed Abdel RamanAl-Gozoli Nooh
73'
Mohamed EisaSaif Thierry
Brian CipengaElia Meschack
64'
46'
Mohamed SalemSalaheldin Alhassan
Elia Meschack
45'
Theo BongondaNgal Ayel Mukau
29'
10'
Altayeb Abaker
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Mpasi L.
Monged Elneel
214
Tuanzebe A.
Awad Zaid
36
Ngal Ayel Mukau
Abaker A.
422
Mbemba Ch.
Alhassan S.
152
Wan-Bissaka A.
Nooh A.
2214
Masuaku A.
Musa H.
2311
Kayembe E.
Hakeem M.
28
Moutoussamy S.
Yagoub Omer Taha A.
89
Essende S.
Tabanja A.
1910
Bongonda T.
Saif Thierry
913
Elia M.
Tayfour A.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 8% | 13% |
| 17% | 25% | 16~30 | 16% | 10% |
| 17% | 12% | 31~45 | 29% | 20% |
| 15% | 16% | 46~60 | 4% | 20% |
| 15% | 16% | 61~75 | 12% | 13% |
| 25% | 22% | 76~90 | 29% | 20% |