KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
Cách đây
24-12
2025
Algeria
Sudan
70 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
28-12
2025
Algeria
Burkina Faso
74 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
01-01
2026
Guinea Xích đạo
Algeria
78 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
23-12
2025
Tunisia
Uganda
69 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
27-12
2025
Uganda
Tanzania
73 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
31-12
2025
Uganda
Nigeria
77 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Algeria và Uganda vào 23:00 ngày 14/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anis Hadj Moussa
90+16'
Mohamed Amoura
90+9'
Nabil BentalebAmine Gouiri
90+8'
90+7'
Onyango Denis MasindeSalim Magoola
90+7'
Uche IkpeazuRogers Mato Kassim
90+7'
Travis MutyabaAllan Okello
86'
Salim Magoola
Ilan KebbalIbrahim Maza
83'
82'
Joseph MpandeStephen Mukwala
Mohamed Amoura
81'
Badredine BouananiHichem Boudaoui
76'
73'
Denis OmediJude Ssemugabi
Samir Sophian CherguiRafik Belghali
67'
Anis Hadj MoussaRiyad Mahrez
67'
Mehdi DorvalJaouen Hadjam
67'
45+2'
Aziz Abdu Kayondo
6'
Stephen MukwalaKenneth Semakula
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
23
Zidane L.
Magoola S.
1913
Hadjam J.
Sibbick T.
521
Bensebaini R.
Obita J.
152
Mandi A.
Capradossi E.
1315
Belghali R.
Kayondo A. A.
2314
Boudaoui H.
Aucho K.
810
Maza I.
K.Semakula
46
Zorgane A.
Rogers Mato
718
Amoura M. E. A.
Allan Okello
2111
Gouiri A.
Ssemugabi J.
227
Mahrez R.
Mukwala S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 18% | 22% |
| 19% | 13% | 16~30 | 0% | 8% |
| 10% | 13% | 31~45 | 29% | 11% |
| 15% | 18% | 46~60 | 22% | 20% |
| 21% | 15% | 61~75 | 29% | 17% |
| 26% | 23% | 76~90 | 0% | 20% |