KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
12-10
2025
Chad
Trung Phi
4 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
13-10
2025
Ghana
Comoros
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trung Phi và Ghana vào 23:00 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Kamal Deen SulemanaJoseph Paintsil
82'
Jerome OpokuMohammed Salisu Abdul Karim
82'
Prince OwusuMohammed Kudus
76'
Elisha OwusuThomas Partey
76'
Kamal Deen SulemanaIssahaku Fataw
76'
Joseph PaintsilAntoine Semenyo
Axel UrieGabriel Oualengbe
72'
72'
Jordan Ayew
69'
Alexander DjikuJordan Ayew
66'
Jordan Ayew
Moustapha Djimet
61'
Donald Guesset-BangagbiThomas Pirioua
56'
52'
Thomas ParteyJordan Ayew
Moustapha DjimetKarl Namnganda
46'
Christian-Theodor Yawanendji-MalipangouEnzo Grothe
46'
Gabriel Oualengbe
32'
Kenny Kima BeyissaHeritier Namsona
31'
21'
Mohammed Salisu Abdul KarimMohammed Kudus
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
16
Youfeigane D.
Asare B.
1612
Namsona H.
Caleb Yirenkyi
35
Fourdeau M.
Djiku A.
234
Basse-Zokana
Salisu M.
63
Flory Yangao
Mensah G.
1413
Gabriel Oualengbe
Partey T.
58
Pirioua B.
Kwasi Sibo
823
Hugo Gambor
Fatawu I.
715
Grothe E.
Kudus M.
2011
Venuste Ghislain Baboula
Semenyo A.
1110
Namnganda K.
Ayew J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 19.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 9% | 10% |
| 12% | 8% | 16~30 | 13% | 25% |
| 28% | 14% | 31~45 | 23% | 15% |
| 10% | 21% | 46~60 | 15% | 7% |
| 7% | 23% | 61~75 | 19% | 15% |
| 23% | 14% | 76~90 | 19% | 27% |