KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
12-10
2025
Chad
Trung Phi
4 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Cách đây
13-10
2025
Mali
Madagascar
4 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
22-12
2025
Mali
Zambia
74 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
26-12
2025
Ma Rốc
Mali
78 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chad và Mali vào 23:00 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yves AllarabayeCelestine Ecua
90'
85'
Amadou HaidaraKamory Doumbia
Daikreo W.
85'
Benjamin MerbaHaroun Tchaouna
83'
74'
Mamadou SangareGaoussou Diarra
74'
Kamory DoumbiaAmadou Dante
Dia Wah Michael
72'
67'
Lassana CoulibalyMohamed Camara
Marius MouandilmadjiWiliam Damba
55'
46'
Lassine SinayokoMustapha Sangare
46'
Ousmane CamaraAbdoulaye Diaby
19'
Kamory Doumbia
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
22
Mbaynassem J.
Samassa M.
1615
Daikreo W.
Fofana M.
156
Mahamat Thiam
Dante A.
312
Kouma L.
Camara M.
128
Tchouplaou C.
Abdoulaye Diaby
57
Tchaouna H.
Dieng Aliou
2323
Tchaouna F.
Doucoure F.
133
Michael D. W.
Doumbia K.
1918
Damba W.
Sangare M.
1811
Ecua C.
Gaoussou Diarra
105
Franky Tchaouna
Dorgeles N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.3 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 33.5% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 20% | 1~15 | 8% | 4% |
| 17% | 16% | 16~30 | 17% | 13% |
| 11% | 9% | 31~45 | 25% | 18% |
| 17% | 11% | 46~60 | 10% | 27% |
| 23% | 20% | 61~75 | 10% | 9% |
| 29% | 22% | 76~90 | 26% | 22% |