KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
11/10 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Bắc Ireland
Đức
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-11
2025
Slovakia
Bắc Ireland
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
18-11
2025
Bắc Ireland
Luxembourg
38 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Slovakia
Luxembourg
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
15-11
2025
Slovakia
Bắc Ireland
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
18-11
2025
Đức
Slovakia
38 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bắc Ireland và Slovakia vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josh MagennisConor Bradley
90+2'
89'
Samuel MrazDavid Strelec
89'
Laszlo BenesPatrik Hrosovsky
Brodie SpencerEthan Galbraith
85'
82'
Lubomir TuptaLeo Sauer
Trai Hume
81'
Conor Bradley
76'
Dion CharlesJamie Reid
71'
63'
Tomas RigoOndrej Duda
63'
Lukas HaraslinIvan Schranz
Daniel Ballard
60'
Patrik Hrosovsky
18'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Peacock-Farrell B.
Dubravka M.
1
17
McNair P.
Gyomber N.
6
4
Ballard D.
Satka L.
5
5
Hume T.
Skriniar M.
14
15
Devenny J.
Obert A.
4
14
Price I.
Bero M.
21
19
Shea Charles
Hrosovsky P.
13
16
McCann A.
Duda O.
8
2
Bradley C.
Schranz I.
18
7
Galbraith E.
Strelec D.
15
18
Reid J.
Leo Sauer
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.1
1.4Bàn thua1
8.9Sút cầu môn(OT)13.8
4.6Phạt góc4.9
1.5Thẻ vàng1.8
12.8Phạm lỗi11.6
40.1%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%19%1~1515%6%
20%17%16~3020%19%
12%17%31~4517%19%
15%17%46~6022%12%
7%17%61~7515%9%
22%12%76~908%25%