KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
12/10 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
19-11
2025
Romania
San Marino
37 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
16-11
2025
Đảo Síp
Áo
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Marino và Đảo Síp vào 20:00 ngày 12/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Andronikos KakoullisAnderson Correia
Giacomo ValentiniMichele Cevoli
77'
73'
Nicolas KoutsakosGrigoris Kastanos
70'
Konstantinos Laifis
67'
Grigoris Kastanos
63'
Andronikos KakoullisIoannis Pittas
63'
Hector KyprianouCharalampos Charalampous
Nicko SensoliLorenzo Lazzari
61'
Matteo Valli CasadeiLorenzo Capicchioni
61'
59'
Stelios AndreouLoizos Loizou
54'
Anderson CorreiaKostas Pileas
54'
Charis KyriakouKostakis Artymatas
Lorenzo Lazzari
51'
Giacomo MatteoniMatteo Sammaritani
46'
45+3'
Ioannis Pittas
Lorenzo Capicchioni
45+3'
41'
Kostas Pileas
Filippo BerardiAndrea Contadini
9'
9'
Loizos LoizouKostas Pileas
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-3-2-1 Khách
1
Edoardo Colombo
Mall J.
13
Riccardi A.
Antreas Shikkis
176
Rossi D.
Andreou S.
165
Cevoli M.
Laifis K.
194
Matteo Sammaritani
Pileas K.
218
Samuele Zannoni
Artymatas K.
188
Lorenzo Capicchioni
Charalampous C.
517
Golinucci A.
Kastanos G.
2021
Lorenzo Lazzari
Loizou L.
1011
Andrea Contadini
Tzionis M.
219
Nanni N.
Pittas I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 3.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 18.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 36.6% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 3% | 1~15 | 19% | 11% |
| 7% | 16% | 16~30 | 12% | 21% |
| 7% | 25% | 31~45 | 17% | 14% |
| 23% | 19% | 46~60 | 17% | 19% |
| 23% | 6% | 61~75 | 16% | 14% |
| 38% | 29% | 76~90 | 17% | 19% |