KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup
14/10 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup
Cách đây
18-11
2025
Afghanistan
Myanmar
34 Ngày
Asian Cup
Cách đây
31-03
2026
Syria
Afghanistan
167 Ngày
Asian Cup
Cách đây
18-11
2025
Pakistan
Syria
34 Ngày
Asian Cup
Cách đây
31-03
2026
Pakistan
Myanmar
167 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Afghanistan và Pakistan vào 22:00 ngày 14/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yama SherzadOmid Musawi
84'
81'
Adeel YounasGulzari A. F.
78'
Waqar IhtishamMohib Ullah
64'
Alamgir Ghazi
Habibulla Askar
57'
Hossein ZamaniOmid Popalzay
56'
Omid Popalzay
47'
Suleman ZurmatiJabar Sharza
46'
46'
Zaid ShahMohammad Fazal
46'
Khattak M. H.Shinwari T.
46'
Alamgir GhaziAbdullah Shah
45+1'
Etzaz Muzafar Hussain
Ovays Azizi
42'
29'
Etzaz Muzafar HussainOtis Khan
Mahboob Hanifi
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Azizi O.
Saqib Hanif
16
Askar H.
Mohib Ullah
134
Mahboob Hanifi
Abdullah Iqbal
43
Amid Arezou
Abdullah Shah
1511
Kouhyar Q.
Mohammad Fazal
321
Mukhammad S.
Shinwari T.
1814
Zelfy Nazary
Hussain E.
87
Omid Musawi
Haris Zeb
1210
Sharza J.
Khan O.
719
Popalzay O.
McKeal Abdullah
99
Sadat F.
Gulzari A. F.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.9 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 17.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 1.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 40.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 0% | 1~15 | 10% | 15% |
| 16% | 43% | 16~30 | 22% | 13% |
| 16% | 6% | 31~45 | 15% | 8% |
| 20% | 0% | 46~60 | 11% | 13% |
| 12% | 12% | 61~75 | 15% | 21% |
| 24% | 37% | 76~90 | 25% | 27% |