KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
15/10 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
16-11
2025
Thổ Nhĩ Kỳ
Bulgaria
31 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
19-11
2025
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
16-11
2025
Georgia
Tây Ban Nha
31 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
19-11
2025
Bulgaria
Georgia
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Georgia vào 01:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Giorgi Kochorashvili
Ferdi KadiogluKenan Yildiz
83'
Oguz AydinMuhammed Kerem Akturkoglu
78'
Salih OzcanHakan Calhanoglu
78'
Muhammed Kerem Akturkoglu
77'
71'
Saba LobjanidzeZurab Davitashvili
Orkun KokcuArda Guler
68'
Baris YilmazYunus Akgun
68'
65'
Nika GagnidzeOtar Kiteishvili
65'
Giorgi KochorashviliOtar Kiteishvili
Merih DemiralHakan Calhanoglu
52'
46'
Budu ZivzivadzeGeorges Mikautadze
Yunus Akgun
35'
Merih DemiralHakan Calhanoglu
22'
Kenan Yildiz
15'
Kenan YildizAbdulkerim Bardakci
14'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
23
Cakir U.
Mamardashvili G.
1
13
Elmali E.
Kakabadze O.
2
14
Bardakci A.
Saba Goglichidze
5
3
Demiral M.
Lochoshvili L.
14
18
Muldur M.
Gocholeishvili G.
13
16
Yuksek I.
Kochorashvili G.
6
10
Calhanoglu H.
Kiteishvili O.
17
11
Kenan Yildiz
Mekvabishvili A.
15
8
Guler A.
Davitashvili Z.
10
21
Akgun Y.
Mikautadze G.
22
7
Akturkoglu K.
Kvaratskhelia K.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.8
1.7Bàn thua1.1
10.8Sút cầu môn(OT)9.4
6Phạt góc5
2.1Thẻ vàng1.7
9.5Phạm lỗi9.2
57.9%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%16%1~1518%15%
10%8%16~3016%15%
17%23%31~4516%17%
14%20%46~6020%17%
24%15%61~7514%22%
24%15%76~9016%11%