KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Andorra
Albania
30 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-11
2025
Anh
Serbia
30 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
17-11
2025
Serbia
Latvia
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Andorra và Serbia vào 01:45 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ognjen UgresicAleksandar Stankovic
Chus RubioBiel Borra Font
85'
Adri GomesAron Rodrigo Tapia
85'
84'
Jan-Carlo SimicStarhinja Pavlovic
84'
Mihajlo CvetkovicLazar Samardzic
Marc Garcia RenomIan Bryan Olivera De Oliveira
78'
77'
Aleksandar Mitrovic
76'
Aleksandar Mitrovic
Christian Garcia
76'
68'
Nemanja MaksimovicNemanja Gudelj
Marc ValesEric Vales Ramos
63'
Albert Rosas UbachGuillaume Lopez
63'
62'
Strahinja Erakovic
54'
Dusan VlahovicFilip Kostic
46'
Veljko MilosavljevicMilos Veljkovic
Eric Vales Ramos
24'
Joan Cervos
20'
19'
Christian Garcia
Guillaume Lopez
17'
Biel Borra Font
15'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-1-4-2 Khách
12
Alvarez I.
Petrovic D.
1215
San Nicolas M.
Erakovic S.
1622
Oliveira I.
Veljkovic M.
136
Garcia C.
Pavlovic S.
35
Llovera M.
Gudelj N.
623
Borra Font B.
Mitrovic S.
2217
Cervos J.
Samardzic L.
1019
Pau Babot
Stankovic A.
78
Eric Vales Ramos
Kostic F.
1114
Rodrigo Tapia A.
Vlahovic D.
2310
Guillaume Lopez
Mitrovic A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 30.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 14% | 1~15 | 7% | 11% |
| 0% | 14% | 16~30 | 24% | 11% |
| 21% | 21% | 31~45 | 15% | 28% |
| 7% | 14% | 46~60 | 20% | 14% |
| 14% | 9% | 61~75 | 9% | 23% |
| 35% | 26% | 76~90 | 22% | 9% |