KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Thụy Điển
Kosovo
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
16-11
2025
Slovenia
Kosovo
36 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
19-11
2025
Kosovo
Thụy Sĩ
39 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
14-10
2025
Slovenia
Thụy Sĩ
3 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
16-11
2025
Slovenia
Kosovo
36 Ngày
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Cách đây
19-11
2025
Thụy Điển
Slovenia
39 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kosovo và Slovenia vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edon ZhegrovaFlorent Muslija
88'
Leard SadriuDion Gallapeni
88'
Leon Avdullahu
79'
Fisnik AsllaniVedat Muriqi
78'
Milot RashicaAlbion Rrahmani
78'
71'
Erik JanzaPetar Stojanovic
71'
Tomi HorvatSvit Seslar
63'
Zan VipotnikNejc Gradisar
Valon BerishaElvis Rexhbecaj
50'
Fidan Aliti
48'
46'
Timi Max Elsnik
21'
Svit Seslar
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-1-4-2 Khách
1
Muric A.
Oblak J.
113
Gallapeni D.
Brekalo D.
233
Aliti F.
Bijol J.
65
Hajdari A.
Drkusic V.
214
Krasniqi I.
Elsnik T. M.
1015
Vojvoda M.
Stojanovic P.
208
Muslija F.
Gnezda Cerin A.
226
Rexhbecaj E.
Seslar S.
723
Leon Avdullahu
Karnicnik Z.
29
Rrahmani A.
Nejc Gradisar
918
Muriqi V.
Sesko B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 2.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 12% | 15% |
| 22% | 28% | 16~30 | 12% | 21% |
| 12% | 10% | 31~45 | 15% | 15% |
| 20% | 13% | 46~60 | 10% | 25% |
| 16% | 15% | 61~75 | 15% | 12% |
| 24% | 19% | 76~90 | 35% | 9% |