KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

World Cup U20
06/10 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New Caledonia U20 và Pháp U20 vào 03:00 ngày 06/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Andrea Le Borgne
90+1'
Gabin Bernardeau
84'
Lucas Michal
82'
Andrea Le BorgneMoustapha Dabo
Ajapuhnya T.Louis Brunet
79'
Damien UjicasNolhann Alebate
79'
74'
Gady BeyukuSteven Baseya
Wapae SimaneKapone Xulue
66'
Levy A.Joseph Hnaissilin
66'
57'
Tadjidine MmadiDjyilian N\'Guessan
Yazid WajokaPatrick Ouka
57'
55'
Lucas MichalMoustapha Dabo
46'
Ilane ToureRabby Inzingoula
46'
Lucas MichalElyaz Zidane
11'
Andrea Le BorgneGabin Bernardeau

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
3-5-2 Khách
1
Muller N.
Lisandru Olmeta
1
15
Wahaga Y.
Steven Baseya
4
5
Teanyouen K.
Noham Kamara
14
4
Hanye W.
Zidane E.
5
18
Vakie E.
Bermont A.
12
6
Hnaissilin J.
Fode Sylla
19
11
Wawalahae K.
Rabby Inzingoula
8
14
Alebate N.
Le Borgne A.
17
17
Ouka P.
Moustapha Dabo
13
7
Xulue K.
Bernardeau G.
18
9
Brunet L.
N'Guessan D.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.6
2.4Bàn thua1.2
27.2Sút cầu môn(OT)11.4
4.4Phạt góc3.6
3.2Thẻ vàng1.6
8.5Phạm lỗi11.4
23%Kiểm soát bóng56.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1515%13%
20%12%16~3019%17%
7%20%31~4527%17%
10%11%46~6013%11%
27%20%61~7519%15%
25%22%76~903%24%