KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
15/10 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
Cách đây
16-11
2025
Suriname
El Salvador
31 Ngày
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
Cách đây
20-11
2025
Panama
El Salvador
35 Ngày
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
Cách đây
16-11
2025
Guatemala
Panama
31 Ngày
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
Cách đây
20-11
2025
Guatemala
Suriname
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Salvador và Guatemala vào 09:00 ngày 15/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
26'
José Alfredo Morales Concuá
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Mario Gonzalez
Hagen N.
113
Adan Climaco
Herrera A.
74
Ronald Daniel Gomez Rodriguez
Pinto J.
42
Julio Sibrian
Samayoa N.
315
Valladares J.
Morales J.
1612
Marcelo Diaz
Jonathan Franco
2220
Cerritos Saravia M. J.
Robles S.
136
Joshua Perez
Santis O.
1817
Henriquez J.
Munoz R.
119
Gil Hurtado B.
Lopez A.
1511
Ordaz N.
Lom D.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 20% | 1~15 | 12% | 19% |
| 8% | 11% | 16~30 | 25% | 14% |
| 8% | 13% | 31~45 | 17% | 19% |
| 8% | 11% | 46~60 | 12% | 16% |
| 22% | 20% | 61~75 | 17% | 7% |
| 34% | 20% | 76~90 | 12% | 23% |