KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
14/08 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
16-08
2025
Blackburn Rovers
Birmingham
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-08
2025
Birmingham
Oxford United
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
30-08
2025
Leicester City
Birmingham
16 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
16-08
2025
Swansea City
Sheffield United
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-08
2025
Sheffield United
Millwall
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
30-08
2025
Middlesbrough
Sheffield United
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Sheffield United vào 02:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christoph Klarer
90+3'
Jay StansfieldWillum Thor Willumsson
87'
82'
Andrew BrooksEhije Ukaki
Lyndon DykesMarc Leonard
77'
Jay Stansfield
73'
72'
Gustavo HamerSydie Peck
Bright Osayi SamuelEthan Laird
68'
Paik Seung HoThomas Glyn Doyle
67'
Jay StansfieldKyogo Furuhashi
57'
56'
Tyrese CampbellRyan One
56'
Gustavo HamerEl Hadji Soumare
56'
Tyler BindonJack Robinson
Keshi AndersonDemarai Gray
46'
46'
Sydie PeckCallum OHare
14'
Jack Robinson
Kyogo FuruhashiDemarai Gray
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
25
James Beadle
Davies A.
1720
Cochrane A.
Curtis S.
294
Klarer C.
Sasnauskas D.
3741
Cashin E.
Robinson J.
192
Laird E.
McCallum S.
312
Leonard M.
Soumare E. H.
1824
Iwata T.
Ehije Ukaki
207
Doyle T.
OHare C.
1018
Willumsson W. T.
Louie Marsh
3410
Gray D.
Ryan One
269
Furuhashi K.
Cannon T.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 2.9 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 13% | 9% |
| 22% | 14% | 16~30 | 17% | 18% |
| 22% | 16% | 31~45 | 20% | 15% |
| 18% | 21% | 46~60 | 17% | 9% |
| 7% | 20% | 61~75 | 3% | 18% |
| 24% | 16% | 76~90 | 27% | 30% |