KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Liên Đoàn Anh
14/08 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
16-08
2025
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town
2 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
20-08
2025
Cheltenham Town
Bromley
6 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
23-08
2025
Cheltenham Town
Barnet
9 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
16-08
2025
Exeter City
Mansfield Town
2 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
20-08
2025
Wycombe Wanderers
Exeter City
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
23-08
2025
Northampton Town
Exeter City
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheltenham Town và Exeter City vào 01:45 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Freddie Willcox
89'
83'
Charlie Cummins
Harry TustinJordan Thomas
78'
Scot BennettJames Wilson
78'
68'
Charlie CumminsPierce Sweeney
68'
Liam OakesSonny Cox
George MillerJake Bickerstaff
63'
Freddie WillcoxJacob Mazionis
62'
Ryan BroomJake Bickerstaff
55'
52'
Kevin McDonald
46'
Andrew OluwaboriRyan Rydel
46'
Kieran WilsonJosh Magennis
Arkell Jude-BoydRobbie Cundy
43'
Ethon Archer
40'
Jacob Mazionis
34'
James WilsonJacob Mazionis
28'
16'
Edward James
15'
Edward Francis
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
1
Day J.
Joseph Whitworth
119
Jacob Mazionis
Sweeney P.
266
Cundy R.
James E.
405
Wilson J.
Luca Woodhouse
203
Harmon G.
T·Dean
3322
Archer E.
McDonald K.
298
Young L.
Francis E.
812
Power D.
Rydel R.
314
Broom R.
Cox S.
1920
Bickerstaff J.
Birch G.
4211
Thomas J.
Magennis J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 6% | 20% |
| 15% | 8% | 16~30 | 12% | 16% |
| 15% | 8% | 31~45 | 26% | 26% |
| 20% | 28% | 46~60 | 20% | 8% |
| 7% | 10% | 61~75 | 16% | 8% |
| 35% | 26% | 76~90 | 20% | 20% |