KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ý
16/08 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-08
2025
Como
Lazio
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
30-08
2025
Bologna
Como
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-09
2025
Como
Genoa
30 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-08
2025
Catanzaro
Alto Adige/Sudtirol
8 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Sampdoria
15 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Palermo
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Como và Alto Adige/Sudtirol vào 23:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Filipe Bordon
Martin BaturinaLucas Da Cunha
82'
79'
Andrea MasielloRaphael Kofler
74'
Simone TronchinFabian Tait
74'
Jacopo MartiniDaniele Casiraghi
69'
Filipe Bordon
Alvaro MorataAnastasios Douvikas
66'
Maxence CaqueretJayden Addai
66'
60'
Jonathan ItalenAlessandro Mallamo
59'
Raphael OdogwuEmanuele Pecorino
Assane DiaoJesus Rodriguez
57'
Maximo PerroneSergi Roberto Carnicer
57'
Sergi Roberto Carnicer
49'
Lucas Da Cunha
42'
Anastasios DouvikasJesus Rodriguez
40'
Anastasios DouvikasMergim Vojvoda
39'
13'
Daniele Casiraghi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Butez J.
Adamonis M.
3118
Moreno A.
Raphael Kofler
282
Kempf M. O.
Bordon F.
314
Jacobo Ramon Naveros
Andrea Giorgini
3031
Vojvoda M.
Hamza El Kaouakibi
948
Roberto S.
Coulibaly M.
1433
Da Cunha L.
Fabian Tait
2117
Rodriguez J.
Mallamo A.
810
Paz Martinez N.
Simone Davi
2442
Jayden Addai
Emanuele Pecorino
911
Douvikas A.
Daniele Casiraghi
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 5% | 16% |
| 12% | 19% | 16~30 | 15% | 14% |
| 25% | 5% | 31~45 | 13% | 14% |
| 18% | 13% | 46~60 | 21% | 22% |
| 12% | 28% | 61~75 | 28% | 6% |
| 25% | 15% | 76~90 | 15% | 26% |