KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-08
2025
AC Milan
Cremonese
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
29-08
2025
Cremonese
US Sassuolo Calcio
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-09
2025
Hellas Verona
Cremonese
29 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
24-08
2025
Palermo
Reggiana
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
31-08
2025
Palermo
Frosinone
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-09
2025
Alto Adige/Sudtirol
Palermo
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cremonese và Palermo vào 02:15 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dennis Johnsen
4-5
4-5
Pietro Ceccaroni
Filippo Terracciano
4-4
3-4
Tommaso Augello
Romano Floriani
3-3
2-3
Giacomo Corona
Franco Vazquez
2-2
1-2
Antonio Palumbo
Warren Bondo
1-1
0-1
Matteo Brunori Sandri
Dennis JohnsenJari Vandeputte
83'
74'
Alexis BlinFilippo Ranocchia
74'
Giacomo CoronaJeremy Le Douaron
Romano FlorianiAlessio Zerbin
73'
64'
Antonio PalumboEmmanuel Gyasi
64'
Matteo Brunori SandriJoel Pohjanpalo
Franco VazquezFederico Bonazzoli
59'
David OkerekeManuel De Luca
59'
Warren BondoAlberto Grassi
59'
43'
Salim DiakitePatryk Peda
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Audero E.
Bardi F.
2215
Bianchetti M.
Patryk Peda
296
Baschirotto F.
Bani M.
133
Pezzella G.
Ceccaroni P.
327
Zerbin A.
Niccolo Pierozzi
2727
Vandeputte J.
Segre J.
833
Grassi A.
Ranocchia F.
1018
Michele Collocolo
Augello T.
324
Terracciano F.
Le Douaron J.
2190
Bonazzoli F.
Gyasi E.
119
De Luca M.
Pohjanpalo J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 7% | 15% |
| 15% | 23% | 16~30 | 17% | 7% |
| 14% | 25% | 31~45 | 20% | 5% |
| 17% | 13% | 46~60 | 20% | 23% |
| 19% | 17% | 61~75 | 12% | 15% |
| 26% | 11% | 76~90 | 20% | 31% |