KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Đan Mạch
05/08 23:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
Cách đây
09-08
2025
Nykobing FC
Holbaek
3 Ngày
Denmark Division 3A
Cách đây
16-08
2025
Vanlose IF
Nykobing FC
10 Ngày
Denmark Division 3A
Cách đây
23-08
2025
Nykobing FC
Bronshoj
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ringsted và Nykobing FC vào 23:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
111'
Emmanuel Ifeanyi Ogude
Johannes LarsenLukas Dahl
110'
Niclas ThaulowFrederik Mohrsen
107'
105'
Oliver Svendsen
Johannes Larsen
90+3'
90'
Victor Bille
Martin Sander
90'
88'
Rasmus Berner
Martin Sander
85'
Lasse Green
81'
81'
Oliver Angus
77'
Milas Frederiksen
Johannes LarsenFrederik Balslev
76'
Zakarias Rahbek
71'
Simon HeinzMartin Sander
69'
Frederik BalslevVictor Koch Hansen
56'
47'
Rasmus Berner
Martin SanderMikkel Green
40'
Andreas Fischer
35'
35'
Lasse Green
Mikkel Green
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 2.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 29% | 1~15 | 11% | 13% |
| 5% | 14% | 16~30 | 13% | 10% |
| 22% | 7% | 31~45 | 19% | 30% |
| 11% | 17% | 46~60 | 33% | 13% |
| 22% | 14% | 61~75 | 11% | 13% |
| 25% | 17% | 76~90 | 11% | 19% |