KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
01/11 19:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
08-11
2025
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-11
2025
Debreceni VSC
Kazincbarcika
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
Kazincbarcika
Diosgyor VTK
28 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-11
2025
Nyiregyhaza
Puskas Akademia Fehervar
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-11
2025
Puskas Akademia Fehervar
Varda SE
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-11
2025
Puskas Akademia Fehervar
Ferencvarosi TC
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kazincbarcika và Puskas Akademia Fehervar vào 19:15 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Daniel Lukacs
90+1'
Urho NissilaLaros Duarte
Laszlo Deutsch
90'
Balazsi L.Blessing Chibukie Eleke
88'
86'
Wojciech Golla
Blessing Chibukie ElekeNorbert Konyves
79'
Gergo SzokeBalint Kartik
79'
Laszlo DeutschZsombor Berecz
75'
Mikhail Meskhi
74'
70'
Mikael SoisaloPalko Dardai
70'
Lamin ColleyBence Vekony
56'
Roland Szolnoki
55'
Martin KernMichael Okeke
54'
Wojciech Golla
Martin SlogarMeshack Ubochioma
37'
29'
Palko Dardai

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
99
Bence Juhász
Szappanos P.
1
38
Bence Sos
Maceiras Q.
23
14
Sodiq Anthony Rasheed
Golla W.
14
13
Polgar K.
Georgiy Harutyunyan
21
25
Nimrod Baranyai
Favorov A.
19
23
Meskhi M.
Okeke M.
4
11
Martin Slogar
Vekony B.
88
8
Berecz Z.
Duarte L.
6
10
Balint Kartik
Szolnoki R.
22
70
Meshack Ubochioma
Dardai P.
10
42
Konyves N.
Daniel Lukacs
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
1.4Bàn thua1.7
16.3Sút cầu môn(OT)13.6
3.4Phạt góc5.6
2.8Thẻ vàng2
14Phạm lỗi15.9
50.4%Kiểm soát bóng46.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1513%14%
22%22%16~309%12%
17%10%31~459%14%
8%12%46~6025%17%
22%16%61~7515%6%
20%30%76~9027%34%