KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
31/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
02-11
2025
Vojvodina
IMT Novi Beograd
2 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-11
2025
Radnicki Nis
Vojvodina
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
23-11
2025
Radnik Surdulica
Vojvodina
23 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
02-11
2025
Crvena Zvezda
Radnik Surdulica
2 Ngày
Europa League
Cách đây
07-11
2025
Crvena Zvezda
Lille OSC
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-11
2025
Spartak Subotica
Crvena Zvezda
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vojvodina và Crvena Zvezda vào 00:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dragan Kokanovic
90+10'
Sichenje Collins
90+4'
90+3'
Mahmudu BajoAleksandar Katai
Milan Kolarevic
90+2'
Milan Kolarevic
84'
Vukan SavicevicNjegos Petrovic
83'
81'
Nemanja RadonjicTimi Max Elsnik
Lazar RandelovicStefan Bukinac
77'
Milan KolarevicSinisa Tanjga
73'
Lucas Barros da CunhaIbrahim Mustapha
73'
John MaryAleksa Vukanovic
67'
Marko PoletanovicMilutin Vidosavljevic
66'
65'
Nair Tiknizyan
Ibrahim MustaphaNjegos Petrovic
52'
45+3'
Mirko IvanicYoung-woo Seol
42'
Aleksandar KataiMirko Ivanic
Milutin Vidosavljevic
39'
5'
Vasilije Kostov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Rosic D.
Matheus
130
Stefan Bukinac
Seol Young-Woo
6629
Collins S.
Lekovic S.
256
Sinisa Tanjga
Rodrigo
522
Nikolic L.
Tiknizyan N.
2318
Petrovic N.
Krunic R.
3320
Kokanovic D.
Elsnik T. M.
2117
Mustapha I.
Kostov V.
2255
Vidosavljevic M.
Handel T.
2077
Randjelovic L.
Ivanic M.
49
Vukanovic A.
Katai A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 12% | 9% |
| 16% | 14% | 16~30 | 12% | 9% |
| 16% | 17% | 31~45 | 12% | 12% |
| 7% | 20% | 46~60 | 30% | 18% |
| 16% | 13% | 61~75 | 8% | 28% |
| 30% | 25% | 76~90 | 24% | 21% |