KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Montenegro
05/08 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2025
Jedinstvo Bijelo Polje
Decic Tuzi
5 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
17-08
2025
Decic Tuzi
FK Mornar
12 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
24-08
2025
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi
19 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2025
Bokelj Kotor
FK Mladost DG
5 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
17-08
2025
FK Mladost DG
Jedinstvo Bijelo Polje
12 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
24-08
2025
FK Mornar
FK Mladost DG
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Decic Tuzi và FK Mladost DG vào 01:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Lazar Knezevic
Andrej Bajovic
90+4'
Drasko Bozovic
75'
70'
Balsa Mrvaljevic
Balsa Radusinovic
59'
54'
Lazar Knezevic
Balsa Radusinovic
45'
Balsa Radusinovic
43'
Ilir Camaj
40'
16'
Nelson Cordoba

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.8
1.5Bàn thua1.4
11.9Sút cầu môn(OT)12.9
3.9Phạt góc2.6
1.2Thẻ vàng1.7
12.2Phạm lỗi14.3
44.2%Kiểm soát bóng43.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~150%13%
12%12%16~3014%5%
17%20%31~4514%16%
17%16%46~6029%22%
20%24%61~7520%25%
17%14%76~9020%16%