KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
05/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-08
2025
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
2 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-08
2025
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-08
2025
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai
14 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
07-08
2025
Kauno Zalgiris
FC Arda Kardzhali
2 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-08
2025
Kauno Zalgiris
Suduva
5 Ngày
Cúp Lithuania
Cách đây
13-08
2025
Kauno Zalgiris
Suduva
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius và Kauno Zalgiris vào 00:00 ngày 05/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bruno Tavares
90+5'
88'
Vilius Armanavicius
Kassim HadjiLiviu Antal
82'
82'
Amine BenchaibTautvydas Burdzilauskas
Vasilije Radenovic
80'
71'
Fabien OuregaFedor Cernych
Kevin LukasevicMartynas Setkus
68'
64'
Temur ChogadzeValdas Paulauskas
64'
Dejan GeorgijevicRomualdas Jansonas
64'
Amine BenchaibErnestas Burdzilauskas
Dino SalcinovicEbenezer Ofori
59'
Yuri Kendysh
50'
46'
Gratas SirgedasDivine Naah
41'
Valdas Paulauskas
Bruno Tavares
31'
29'
Ernestas Burdzilauskas
Vasilije Radenovic
27'
8'
Dejan Kerkez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Olses C.
Svedkauskas T.
5549
Bruno Tavares
Lekiatas R.
206
Luka Dumancic
Tautvydas Burdzilauskas
232
Vasilije Radenovic
Kerkez D.
545
Moutachy J.
Iyobosa Edokpolor N.
3777
Kendysh Y.
Armanavicius V.
815
Ofori E.
Burdzilauskas E.
2841
Martynas Setkus
Jansonas R.
1922
Verbickas O.
Divine Naah
1417
Matulevicius G.
Cernych F.
1180
Antal L.
Paulauskas V.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.5 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 6.8 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 10% | 4% |
| 22% | 14% | 16~30 | 10% | 4% |
| 13% | 14% | 31~45 | 35% | 17% |
| 16% | 23% | 46~60 | 15% | 17% |
| 26% | 17% | 61~75 | 10% | 34% |
| 13% | 15% | 76~90 | 12% | 21% |