KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
21/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-10
2025
Leeds United
West Ham United
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-11
2025
West Ham United
Newcastle United
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
08-11
2025
West Ham United
Burnley
18 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
26-10
2025
Brentford
Liverpool
5 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
29-10
2025
Grimsby Town
Brentford
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-11
2025
Crystal Palace
Brentford
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa West Ham United và Brentford vào 02:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Mathias JensenKeane Lewis-Potter
90+3'
Mathias JensenJordan Henderson
90+1'
Jordan Henderson
76'
Keane Lewis-PotterDango Ouattara
75'
Vitaly JaneltMikkel Damsgaard
Guido RodriguezTomas Soucek
71'
Crysencio Summerville
68'
Callum MarshallAndrew Irving
62'
Konstantinos MavropanosMateus Fernandes
46'
El Hadji Malick DioufOliver Scarles
46'
Aaron Wan-BissakaKyle Walker-Peters
46'
45+9'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
43'
Igor Thiago Nascimento RodriguesKevin Schade
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Areola A.
Kelleher C.
12
Walker-Peters K.
Kayode M.
333
Kilman M.
Collins N.
2225
Todibo J.
van den Berg S.
430
Scarles O.
Ajer K.
2039
Irving A.
Yegor Yarmolyuk
1828
Soucek T.
Henderson J.
618
Fernandes M.
Ouattara Da.
197
Summerville C.
Damsgaard M.
2420
Bowen J.
Schade K.
710
Paqueta L.
Igor Thiago
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 39.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 15% | 10% |
| 11% | 22% | 16~30 | 10% | 12% |
| 13% | 15% | 31~45 | 13% | 17% |
| 19% | 6% | 46~60 | 15% | 5% |
| 25% | 22% | 61~75 | 21% | 17% |
| 25% | 22% | 76~90 | 23% | 35% |