KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
04/03 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
FC Schweinfurt
SSV Ulm 1846
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
SSV Ulm 1846
FC Ingolstadt 04
10 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
21-03
2026
Energie Cottbus
SSV Ulm 1846
17 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
TSG Hoffenheim (Trẻ)
RW Essen
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
Stuttgart(Am)
TSG Hoffenheim (Trẻ)
10 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
21-03
2026
TSG Hoffenheim (Trẻ)
VfL Osnabruck
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SSV Ulm 1846 và TSG Hoffenheim (Trẻ) vào 01:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Oskar Hencke
78'
Deniz ZeitlerLuka Duric
72'
Diren Dagdeviren
58'
Luis Engelns
39'
Deniz ZeitlerBen Opoku Labes
Leon Dajaku
12'
11'
Paul Hennrich

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.4
1.6Bàn thua2.3
10.5Sút cầu môn(OT)12.1
6.5Phạt góc4.4
2.2Thẻ vàng2.7
10.6Phạm lỗi11.6
52.1%Kiểm soát bóng50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%20%1~1520%10%
15%10%16~3016%18%
25%20%31~4510%13%
20%13%46~6015%16%
10%13%61~7516%20%
27%20%76~9020%21%