KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
24/08 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
30-08
2025
Parma Youth
Frosinone Youth
6 Ngày
Primavera 1
Cách đây
13-09
2025
Frosinone Youth
Atalanta Youth
20 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-09
2025
AC Milan Youth
Frosinone Youth
27 Ngày
Primavera 1
Cách đây
30-08
2025
Juventus Youth
US Cremonese U20
6 Ngày
Primavera 1
Cách đây
13-09
2025
Genoa Youth
Juventus Youth
20 Ngày
Primavera 1
Cách đây
20-09
2025
Juventus Youth
Bologna Youth
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frosinone Youth và Juventus Youth vào 16:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Muhammed Colley
82'
79'
Francesco Leone
49'
Silvano Biggi
Toci M.
44'
Lorenzo Befani
31'
Alejandro Cichero
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 25% | 14% |
| 18% | 16% | 16~30 | 17% | 12% |
| 23% | 16% | 31~45 | 14% | 15% |
| 11% | 10% | 46~60 | 11% | 15% |
| 15% | 17% | 61~75 | 17% | 17% |
| 16% | 26% | 76~90 | 14% | 24% |