KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
15-03
2026
Kilmarnock
Hearts
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-03
2026
Hearts
Dundee
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
04-04
2026
Livingston
Hearts
34 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
05-03
2026
Aberdeen
Celtic
4 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
08-03
2026
Dunfermline
Aberdeen
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Aberdeen
Falkirk
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hearts và Aberdeen vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Mitchel Frame
Islam ChesnokovClaudio Braga
88'
Beni BaningimeBlair Spittal
87'
87'
Jack Milne
Frankie KentAlexandros Kyziridis
84'
79'
Marko LazeticOlutoyosi Tajudeen Olusanya
71'
Dylan LobbanNicky Devlin
70'
Nicky Devlin
66'
Stuart ArmstrongLyall Cameron
Blair Spittal
64'
64'
Dennis Geiger
46'
Mitchel FrameTopi Keskinen
46'
Sivert Heltne NilsenGraeme Shinnie
44'
Graeme Shinnie
Claudio BragaPierre Kabore
28'
Jamie McCarthy
17'
Craig Halkett
2'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
25
Schwolow A.
Mitov D.
118
H.Milne
Devlin N.
25
McCart J.
Milne J.
224
Halkett C.
L.Morrison
2315
Steinwender M.
G.Molloy
2116
Spittal B.
Shinnie G.
449
Leonard M.
T.Olusanya
2022
T.Magnússon
Cameron L.
2589
Kyziridis A.
Geiger D.
810
Cláudio Braga
Keskinen T.
8111
Kabore P.
Nisbet K.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 11% | 8% |
| 17% | 14% | 16~30 | 19% | 18% |
| 14% | 14% | 31~45 | 23% | 18% |
| 19% | 2% | 46~60 | 19% | 20% |
| 14% | 26% | 61~75 | 7% | 10% |
| 26% | 26% | 76~90 | 19% | 24% |