KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
08/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
12-02
2026
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
Feyenoord Rotterdam
Go Ahead Eagles
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-02
2026
Telstar
FC Twente Enschede
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
Feyenoord Rotterdam
Telstar
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Telstar
NAC Breda
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Go Ahead Eagles và Telstar vào 20:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jeff Hardeveld
89'
Kay TejanCedric Hatenboer
Stefan Ingi SigurdarsonThibo Baeten
85'
Yassir Salah RahmouniJakob Breum Martinsen
81'
Stefan Ingi SigurdarsonAdelgaard Aske
81'
Soren TengstedtJulius Dirksen
71'
Oskar Siira SivertsenJaden Slory
71'
Adelgaard Aske
70'
63'
Gerald AldersTyrese Noslin
63'
Jelani SeedorfSoufiane Hetli
63'
Sem van DuijnNokkvi Thorisson
49'
Danny Bakker
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
22
De Busser J.
Reiziger D.
2029
Adelgaard A.
Ogidi Nwankwo N.
144
Kramer J.
Offerhaus G.
426
Dirksen J.
Bakker D.
625
Van Zwam G.
T.Noslin
118
Linthorst E.
Rossen N.
1721
Meulensteen M.
Hatenboer C.
2323
Baeten T.
Hardeveld J.
27
Breum Martinsen J.
Hetli S.
719
Slory J.
J.van de Kamp
3916
Edvardsen V.
Thorisson N.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 12% | 1~15 | 21% | 12% |
| 4% | 6% | 16~30 | 9% | 16% |
| 19% | 22% | 31~45 | 23% | 16% |
| 9% | 26% | 46~60 | 21% | 8% |
| 19% | 12% | 61~75 | 11% | 18% |
| 26% | 22% | 76~90 | 13% | 28% |