KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
12/08 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
16-08
2025
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
23-08
2025
FC Dordrecht 90
Jong PSV Eindhoven
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
30-08
2025
Jong PSV Eindhoven
Jong AZ Alkmaar
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
17-08
2025
Emmen
Almere City FC
5 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
23-08
2025
Helmond Sport
Emmen
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
30-08
2025
Emmen
FC Den Bosch
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và Emmen vào 01:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin van Duiven
89'
Sol SidibeTygo Land
80'
Essien BasseyRaf Van de Riet
79'
78'
Freddy QuispelJalen Hawkins
73'
Adam Claridge JensenTorben Rhein
73'
Stan van ManenNelson Amadin
Jordy BawuahNoah Fernandez
69'
Sven van der PlasMichael Bresser
68'
Jairo BeerensEsmir Bajraktarevic
60'
59'
Ties OostraRodney Kongolo
59'
Freddy QuispelAlaa Bakir
Robin van Duiven
49'
45+1'
Alaa BakirLuca Denk
20'
Lukas Larsen
Fabian Merien
18'
Ayodele ThomasTygo Land
17'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
1
Niek Schiks
Unbehaun L.
38
5
Raf Van de Riet
Daniel Beukers
22
4
Merien F.
Julien Mesbahi
24
3
Bresser M.
Mulder P.
6
2
Waayers E.
Larsen L.
17
6
Tygo Land
Nelson Amadin
11
8
Fernandez N.
Torben Rhein
7
11
Thomas A.
Kongolo R.
25
10
van den Berg J.
Denk L.
13
7
Bajraktarevic E.
Jalen Hawkins
10
9
van Duiven R.
Postema R.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.1
2.6Bàn thua2.2
12.9Sút cầu môn(OT)12
4.3Phạt góc4.7
2.2Thẻ vàng1.9
11.9Phạm lỗi17.4
55.4%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%21%1~1515%16%
10%4%16~3014%14%
22%21%31~4511%20%
15%19%46~6022%14%
10%26%61~7515%18%
30%7%76~9021%16%