KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
15/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
22-02
2026
Sturm Graz
FC Blau Weiss Linz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
FC Blau Weiss Linz
WSG Wattens
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz
20 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-02
2026
Rapid Wien
Wolfsberger AC
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Wolfsberger AC
Sturm Graz
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
LASK Linz
Wolfsberger AC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Blau Weiss Linz và Wolfsberger AC vào 20:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Emmanuel ChukwuDejan Zukic
90+1'
Cheick Diabate
Wahling OliverShon Weissman
88'
82'
Dominik Baumgartner
Ronivaldo Bernardo SalesSimon Seidl
80'
Ronivaldo Bernardo SalesThomas Goiginger
79'
Simon PipklDavid Bumberger
79'
75'
Emmanuel Agyeman OforiDonis Avdijaj
72'
Cheick DiabateSimon Piesinger
Mamadou FofanaCheick Conde
59'
David Bumberger
55'
Cheick Conde
53'
46'
Erik KojzekDavid Atanga
46'
Emmanuel ChukwuBoris Matic
Shon Weissman
44'
43'
Boris Matic
Simon Seidl
42'
Shon Weissman
38'
Alexander Briedl
27'
Dominik Reiter
22'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-1-2 Khách
58
Mantl N.
Polster N.
1216
Moormann M.
B.Matić
215
Maranda M.
Baumgartner D.
2222
David Riegler
N.Wimmer
3723
Bumberger D.
Wohlmuth F.
3126
Conde C.
Schopf A.
1819
A.Briedl
Piesinger S.
829
Reiter D.
Avdijaj D.
1020
S.Seidl
Zukic D.
2018
Weissman S.
Atanga D.
1727
Goiginger T.
A.Gattermayer
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 17% | 10% |
| 16% | 24% | 16~30 | 13% | 21% |
| 13% | 21% | 31~45 | 13% | 18% |
| 11% | 14% | 46~60 | 15% | 5% |
| 27% | 5% | 61~75 | 17% | 16% |
| 20% | 15% | 76~90 | 21% | 24% |