KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
TJ Start Brno
Zlin B
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
21-09
2025
Hlucin
TJ Start Brno
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-09
2025
TJ Start Brno
MFK Karvina B
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
Vitkovice
Vrchovina
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
21-09
2025
Polanka
Vitkovice
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-09
2025
Vitkovice
Unicov
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TJ Start Brno và Vitkovice vào 22:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antonin Plichta
90+2'
Antonin Plichta
85'
Antonin Plichta
79'
72'
Tobias Keller
Lukas Rogozan
61'
41'
Filip Svrcek
37'
Denis Nieslanik
Vojtech Bartos
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 3% | 13% |
| 12% | 14% | 16~30 | 18% | 8% |
| 16% | 18% | 31~45 | 13% | 17% |
| 16% | 14% | 46~60 | 11% | 17% |
| 10% | 6% | 61~75 | 20% | 15% |
| 34% | 27% | 76~90 | 32% | 27% |