KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-10
2025
Ankara Demirspor
Adanaspor
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-11
2025
Adanaspor
Somaspor
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-11
2025
Aliaga FUTBOL AS
Adanaspor
21 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
26-10
2025
Mardin BB
Ispartaspor
7 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-11
2025
Kirklarelispor
Mardin BB
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-11
2025
Mardin BB
Menemen Belediye Spor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Adanaspor và Mardin BB vào 18:30 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Mucahit Can AkcayMustafa Sengul
Semih İsmail Bakır
37'
36'
Mucahit Can Akcay
29'
Mert Mirac AltintasMucahit Can Akcay
24'
Nafican YardimciBünyamin Balat
4'
Ozgur SertMert Mirac Altintas
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 5.5 | Bàn thua | 1 |
| 20.8 | Sút cầu môn(OT) | 3.3 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 26.2% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 4% | 15% | 16~30 | 17% | 13% |
| 18% | 17% | 31~45 | 15% | 27% |
| 13% | 11% | 46~60 | 20% | 27% |
| 27% | 17% | 61~75 | 17% | 13% |
| 22% | 22% | 76~90 | 18% | 6% |