KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Jiangsu City Football League
30/08 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
JSCL
Cách đây
07-09
2025
Huaian Team
Taizhou Team
8 Ngày
JSCL
Cách đây
20-09
2025
Taizhou Team
Nanjing Team
20 Ngày
JSCL
Cách đây
13-09
2025
Changzhou Team
Suqian Team
13 Ngày
JSCL
Cách đây
27-09
2025
Suzhou Team
Changzhou Team
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Taizhou Team và Changzhou Team vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jin LiangZhang Rui
82'
Wang HainingSu Qiaoqiao
82'
Qiu LeiLu Zhiyong
Zhang ZeruJunbo Liu
80'
Yang Dikai
73'
Miao FanWang Yang
58'
57'
Xia Baolong
46'
Yu YaoCao Yiwen
46'
Wang JinxinChi Sheng
45+3'
Qin Yifan
43'
Wang Zhenyu
36'
Ba Te
4'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-1-4-1 Khách
22
Dai Yaocheng
Gu Zhiqiang
1
14
Wang Zhenyu
Xie Huiyang
18
4
Zheng Bo
Cao Yiwen
32
2
Fan Houtai
Qin Yifan
5
6
Tian Xiangmin
Chi Sheng
2
10
Yang Dikai
Lu Zhiyong
30
20
Wu Shuotao
Xia Baolong
25
7
Wang Yang
Su Qiaoqiao
10
12
Junbo Liu
Zhang Rui
6
42
Wang Zihao
Li Feiyang
8
11
Ba Te
Huang Zichang
86
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.1
1.4Bàn thua2
8.6Sút cầu môn(OT)9.5
3.2Phạt góc2.8
1.8Thẻ vàng1
52.5%Phạm lỗi44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%0%1~1516%15%
22%0%16~300%15%
0%0%31~450%7%
22%0%46~6050%23%
22%0%61~7533%7%
11%100%76~900%23%