KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Women\s Meistri Liiga
06/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
14-09
2025
Nữ Tammeka Tartu
JK Tabasalu (W)
7 Ngày
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
21-09
2025
JK Tabasalu (W)
Nữ FC Flora Tallinn
14 Ngày
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
06-10
2025
JK Tabasalu (W)
Tallinna FC Ararat (W)
29 Ngày
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
13-09
2025
Viimsi JK (W)
Nữ JK Tallinna Kalev
6 Ngày
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
20-09
2025
Nữ JK Tallinna Kalev
Saku Sporting (W)
13 Ngày
Estonia Women\s Meistri Liiga
Cách đây
04-10
2025
Nữ JK Tallinna Kalev
Nữ FC Flora Tallinn
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JK Tabasalu (W) và Nữ JK Tallinna Kalev vào 19:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
81'
80'
72'
63'
52'
19'
17'
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng3
1.3Bàn thua2.4
10.2Sút cầu môn(OT)14.4
5Phạt góc5.6
1.4Thẻ vàng1
9Phạm lỗi6.7
52.6%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1511%12%
15%14%16~3015%12%
13%18%31~4521%16%
18%21%46~6013%17%
15%16%61~7511%14%
24%16%76~9025%27%