KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
08/10 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
11-10
2025
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Slavia TU Kosice
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-10
2025
Slavia TU Kosice
MFK Lokomotiva Zvolen
10 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
22-10
2025
FTC Filakovo
Slavia TU Kosice
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
11-10
2025
FC STK 1914 Samorin
Povazska Bystrica
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
18-10
2025
Povazska Bystrica
Stara Lubovna
9 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
24-10
2025
Sokol Dolna Zdana
Povazska Bystrica
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia TU Kosice và Povazska Bystrica vào 20:00 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
66'
65'
64'
53'
43'
25'
20'
10'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
30
Martin Lesko
Teplan M.
21
21
Lubomir Korijkov
Curik M.
16
4
Nikolas Bajus
Matejcik M.
20
7
Filip Kis
Kucharcik D.
23
13
Samuel Hasaj
Vaclav M.
4
12
Michlik J.
Liszka F.
18
8
Harvila S.
Misik S.
6
17
Frantisek Vancak
Tancik J.
77
11
Sabolcik S.
Potoma D.
8
10
Herve Hiba
Bozik R.
22
6
Rovdo G.
Cisar A.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.3
1.9Bàn thua1.6
13.1Sút cầu môn(OT)12.1
4.1Phạt góc6
2.3Thẻ vàng2.3
14.2Phạm lỗi12.5
49.9%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%19%1~1512%4%
16%9%16~3017%20%
14%29%31~4521%18%
13%12%46~608%11%
20%12%61~7521%13%
20%17%76~9019%30%