KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
18-08
2025
CD Motagua
Marathon
8 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
25-08
2025
Olancho FC
Marathon
15 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
31-08
2025
Marathon
CD Olimpia
21 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
17-08
2025
Genesis
Olancho FC
7 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
26-08
2025
Atletico Choloma
Genesis
16 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
31-08
2025
Genesis
CD Victoria
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marathon và Genesis vào 04:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
63'
Jhonatan Paz
Nicolas Messiniti
63'
Nicolas Messiniti
50'
Damin Ramirez
45+3'
Alexy Vega
44'
41'
Arnold Alvarez
Henry Adalberto Figueroa Alonzo
32'
Ivan Anderson
30'
10'
Jhonatan Paz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 2.4 |
| 6.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 51.1% | Phạm lỗi | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 4% | 1~15 | 12% | 17% |
| 13% | 11% | 16~30 | 15% | 10% |
| 23% | 11% | 31~45 | 18% | 23% |
| 21% | 20% | 46~60 | 9% | 8% |
| 15% | 13% | 61~75 | 9% | 8% |
| 21% | 38% | 76~90 | 34% | 31% |