KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
21/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
7 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
05-03
2026
Avia Swidnik
Rakow Czestochowa
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
LKS Nieciecza
Radomiak Radom
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Korona Kielce
LKS Nieciecza
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
LKS Nieciecza
Motor Lublin
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakow Czestochowa và LKS Nieciecza vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Damian HilbrychtRadu Boboc
Mitja IlenicMichael Ameyaw
81'
Tomasz PienkoJonatan Braut Brunes
81'
79'
Krzysztof Kubica
77'
Jesus JimenezMorgan Fabender
Leonardo Miramar RochaIvan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
69'
69'
Sergio GuerreroArtem Putivtsev
Adriano Luis Amorim SantosJean Carlos Silva Rocha
61'
Mohamed Lamine DiabyPatryk Makuch
61'
60'
Rafal Kurzawa
46'
Rafal KurzawaIgor Strzalek
46'
Kamil ZapolnikIvan Durdov
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
42'
34'
Maciej Wolski
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-3-2 Khách
48
O.Zych
Chovan A.
12
Mosor A.
Boboc R.
2725
Racovitan B.
Matysik M.
327
Tudor F.
Kopacz B.
220
Jean Carlos
Putivtsev A.
775
Bulat M.
Wolski M.
623
K.Struski
Strzalek I.
8619
M.Ameyaw
Ambrosiewicz M.
2810
Lopez I.
Kubica K.
1318
Brunes J.
Durdov I.
199
Makuch P.
M.Faßbender
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 13% | 10% |
| 8% | 16% | 16~30 | 6% | 13% |
| 27% | 20% | 31~45 | 20% | 17% |
| 18% | 11% | 46~60 | 20% | 21% |
| 12% | 12% | 61~75 | 13% | 19% |
| 20% | 22% | 76~90 | 24% | 17% |