KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
21/08 01:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
24-08
2025
Ruch Chorzow
Polonia Bytom
3 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Stal Mielec
Ruch Chorzow
9 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Ruch Chorzow
LKS Lodz
23 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
24-08
2025
Stal Rzeszow
Miedz Legnica
2 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Gornik Leczna
Stal Rzeszow
9 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ruch Chorzow và Stal Rzeszow vào 01:30 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Szymon Karasinski
90'
Mateusz RosolMaciej Zurawski
84'
Denis VenturaMateusz Szwoch
76'
Szymon KarasinskiTomasz Bala
76'
70'
Filip WolskiKarol Lysiak
Jakub SobeczkoShuma Nagamatsu
70'
Patryk Szwedzik
63'
61'
Dominik PolapPatryk Warczak
61'
Michal OpalskiJonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Patryk SzwedzikTomasz Bala
55'
46'
Oliwier SlawinskiJakub Kucharski
46'
Kacper MasiakKsawery Kukulka
Patryk SzwedzikTomasz Bala
3'
Mateusz SzwochPatryk Szwedzik
1'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
82
Bielecki J.
Marek Koziol
88
4
Preisler D.
Patryk Warczak
2
24
Komor A.
Vladislav Krasovskiy
3
28
Lesniak Paduch N.
Synos M.
4
15
Konczkowski M.
Kukulka K.
77
10
Zurawski M.
Kadziolka S.
21
20
Szymon Szymanski
Lysiak K.
7
27
Szwoch M.
Kucharski J.
20
21
Patryk Szwedzik
Lyczko S.
46
9
Bala T.
Jonathan Junior
10
18
Shuma Nagamatsu
Wachowiak K.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua1.9
7.8Sút cầu môn(OT)9.6
5.9Phạt góc8.1
1.5Thẻ vàng1.5
0Phạm lỗi10
51.3%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
26%0%1~1523%15%
10%23%16~3013%15%
17%13%31~4510%22%
8%15%46~6010%9%
13%18%61~7515%19%
23%28%76~9026%17%