KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
24/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Odra Opole
LKS Lodz
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Wisla Krakow
Odra Opole
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Odra Opole
Stal Rzeszow
27 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
20-09
2025
Znicz Pruszkow
GKS Tychy
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odra Opole và Znicz Pruszkow vào 17:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip KupczykTomas Prikryl
79'
76'
Mieszko LorencBartlomiej Ciepiela
76'
Filip SkladowskiDaniel Bak
Szymon KobusinskiKacper Przybylko
75'
Kacper Przybylko
67'
67'
Pawel Moskwik
67'
Krystian TabaraRadoslaw Majewski
63'
Daniel BakRadoslaw Majewski
Konrad NowakDaniel Dudzinski
57'
Adrian LyszczarzFilip Kendzia
57'
54'
Jakub NowakowskiMichal Borecki
43'
Oskar Koprowski
Joshua Perez
13'
7'
Radoslaw Majewski
Lucas Ramos
6'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
23
Wojcik A.
Piotr Misztal
126
Filip Kendzia
Pawel Moskwik
114
Adam Chrzanowski
Okhronchuk V.
147
Milos M.
Jach J.
56
Pochciol J.
Sokol D.
790
Dudzinski D.
Koprowski O.
998
Lucas Ramos
Plewka P.
8022
Spychala M.
Borecki M.
2014
Prikryl T.
Bartlomiej Ciepiela
1011
Joshua Perez
Bak D.
2919
Przybylko K.
Radoslaw Majewski
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 3.2 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 14% | 17% |
| 8% | 20% | 16~30 | 14% | 20% |
| 18% | 20% | 31~45 | 14% | 14% |
| 10% | 18% | 46~60 | 12% | 14% |
| 18% | 18% | 61~75 | 18% | 10% |
| 32% | 15% | 76~90 | 25% | 23% |