KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
01/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
Cách đây
07-03
2026
Midtjylland
Aarhus AGF
6 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Nottingham Forest
Midtjylland
11 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Midtjylland
Nottingham Forest
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Midtjylland và Brondby vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Sho FukudaJacob Ambaek
Dario Esteban Osorio
81'
81'
Marko Divkovic
78'
Ousmane SowEmmanuel Bonaventure Dennis
77'
Benjamin TahirovicDaniel Wass
77'
Mathias JensenMads Frokjaer
76'
Emmanuel Bonaventure Dennis
Pedro BravoCho Gue-sung
72'
64'
Nicolai Vallys
Mikael UhreJose Francisco Dos Santos Junior
62'
Valdemar AndreasenDenil Castillo
61'
51'
Mads Frokjaer
Jose Francisco Dos Santos Junior
47'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
16
Olafsson E.
Pentz P.
122
Bech Sorensen M.
Rose-Villadsen O.
23
Lee Han-Beom
Godfrey B.
144
O.Diao
Binks L.
455
Bak Jensen V.
Divkovic M.
248
Billing P.
Slisz B.
9910
Cho Gue-Sung
Wass D.
1021
D.Castillo
Vallys N.
711
Osorio D.
Ambaek J.
3858
Simsir A.
Frokjaer M.
2974
Junior Brumado
Dennis E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 11% | 12% |
| 11% | 16% | 16~30 | 14% | 6% |
| 20% | 22% | 31~45 | 8% | 14% |
| 20% | 14% | 46~60 | 5% | 19% |
| 16% | 14% | 61~75 | 11% | 12% |
| 20% | 18% | 76~90 | 35% | 29% |