KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
07/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-03
2026
Coventry
Preston North End
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Norwich City
Preston North End
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Preston North End
Stoke City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-03
2026
Oxford United
Blackburn Rovers
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Oxford United
Charlton Athletic
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Southampton
Oxford United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Preston North End và Oxford United vào 03:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordan Storey
90+4'
87'
Mark HarrisJamie Donley
Thierry SmallJordan Thompson
82'
80'
Christ MakossoStanley Mills
80'
Will VaulksYunus Emre Konak
70'
Nik PrelecWill Lankshear
Andrija VukcevicLewis Gibson
62'
61'
Ciaron BrownMichal Helik
55'
Will LankshearStanley Mills
46'
Brodie SpencerJack Currie
Daniel JebbisonCallum Lang
45+4'
22'
Ciaron Brown
Milutin OsmajicBenjamin Whiteman
12'
5'
Michal HelikCameron Brannagan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Cornell D.
Cumming J.
116
Hughes A.
Long S.
219
Gibson L.
Helik M.
614
Storey J.
Brown C.
342
O.Offiah
Currie J.
2615
Thompson J.
Y.Konak
54
Whiteman B.
Brannagan C.
817
Dobbin L.
S.Mills
1721
Devine A.
Donley J.
3310
Lang C.
Peart-Harris M.
4428
Osmajic M.
Lankshear W.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 36.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 23% | 1~15 | 13% | 17% |
| 18% | 23% | 16~30 | 5% | 15% |
| 10% | 20% | 31~45 | 26% | 21% |
| 13% | 10% | 46~60 | 15% | 19% |
| 13% | 6% | 61~75 | 15% | 11% |
| 27% | 16% | 76~90 | 23% | 13% |