KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Southern League South Division Anh
08/11 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Southern League South Division Anh
Cách đây
15-11
2025
Gosport Borough
Hanwell Town
7 Ngày
England FA Vase
Cách đây
15-11
2025
Merthyr Town
Hanwell Town
7 Ngày
Southern League South Division Anh
Cách đây
19-11
2025
Chertsey Town
Hanwell Town
10 Ngày
Southern League South Division Anh
Cách đây
15-11
2025
Tiverton Town
Gloucester City
7 Ngày
Southern League South Division Anh
Cách đây
22-11
2025
Gosport Borough
Tiverton Town
14 Ngày
Southern League South Division Anh
Cách đây
26-11
2025
Poole Town
Tiverton Town
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hanwell Town và Tiverton Town vào 22:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dwayne Duncan
89'
85'
53'
53'
Callum Woodcock
53'
37'
31'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.5Bàn thua2.9
13.5Sút cầu môn(OT)12
5Phạt góc3.3
1.5Thẻ vàng1
9Phạm lỗi8
42.2%Kiểm soát bóng57.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~1513%25%
14%10%16~3017%16%
9%22%31~4515%6%
16%17%46~6021%17%
19%25%61~7510%17%
23%15%76~9021%16%