KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
22/02 18:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Twente Enschede
Feyenoord Rotterdam
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
FC Twente Enschede
FC Utrecht
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
01-03
2026
Volendam
FC Groningen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
FC Groningen
Ajax Amsterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
FC Zwolle
FC Groningen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và FC Groningen vào 18:15 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daouda WeidmannMats Rots
90'
Arno VerschuerenThomas Van Den Belt
86'
Max BrunsKristian Hlynsson
86'
84'
Oskar ZawadaTyrique Mercera
83'
Sven BoulandJorg Schreuders
78'
Tyrique Mercera
Mathias Ullereng KjoloRamiz Zerrouki
77'
Marko PjacaSondre Holmlund Orjasaeter
76'
66'
Brynjolfur Darri WillumssonTygo Land
66'
Dies JanseWouter Prins
66'
Travis HernesDavid van der Werff
Kristian Hlynsson
48'
Daan RotsStav Lemkin
39'
35'
Marvin PeersmanYounes Taha
25'
David van der Werff
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Unnerstall L.
Vaessen E.
139
M.Rots
Mercera T.
1643
Ruud Nijstad
Blokzijl T.
323
Lemkin S.
Peersman M.
4328
van Rooij B.
Wouter Prins
220
van den Belt T.
J.Schreuders
146
Zerrouki R.
T.Land
1814
Hlynsson K.
S.Resink
627
Orjasaeter S.
van der Werff D.
1710
Lammers S.
Y.Taha
1011
Rots D.
van Bergen T.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 6.8 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 16% | 14% |
| 10% | 13% | 16~30 | 8% | 14% |
| 12% | 15% | 31~45 | 2% | 12% |
| 29% | 10% | 46~60 | 18% | 24% |
| 16% | 19% | 61~75 | 24% | 14% |
| 25% | 28% | 76~90 | 27% | 22% |