KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
01/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-03
2026
FC Twente Enschede
FC Utrecht
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
NAC Breda
Feyenoord Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
15-03
2026
Feyenoord Rotterdam
SBV Excelsior
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-03
2026
Feyenoord Rotterdam
Ajax Amsterdam
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và Feyenoord Rotterdam vào 20:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mathias Ullereng KjoloKristian Hlynsson
89'
Daouda WeidmannThomas Van Den Belt
89'
Arno VerschuerenSam Lammers
84'
Ricky van WolfswinkelSondre Holmlund Orjasaeter
84'
80'
Aymen SlitiAnis Hadj Moussa
Sondre Holmlund OrjasaeterKristian Hlynsson
72'
62'
Raheem SterlingJordan Bos
61'
Casper TengstedtAyase Ueda
61'
Hwang In-BeomThijs Kraaijeveld
Kristian HlynssonSondre Holmlund Orjasaeter
45+1'
39'
Jordan LotombaBart Nieuwkoop
32'
Bart NieuwkoopGijs Smal
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Unnerstall L.
Wellenreuther T.
2239
M.Rots
Deijl M.
2043
Ruud Nijstad
Watanabe T.
423
Lemkin S.
Ahmedhodzic A.
2128
van Rooij B.
Smal G.
520
van den Belt T.
Kraaijeveld T.
246
Zerrouki R.
Valente L.
1027
Orjasaeter S.
Hadj Moussa A.
2314
Hlynsson K.
Moder J.
711
Rots D.
Bos J.
1510
Lammers S.
Ueda A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 6.9 | Phạt góc | 7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 16% | 12% |
| 10% | 14% | 16~30 | 8% | 16% |
| 12% | 22% | 31~45 | 5% | 12% |
| 30% | 16% | 46~60 | 19% | 14% |
| 16% | 11% | 61~75 | 19% | 6% |
| 25% | 26% | 76~90 | 27% | 40% |