KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
31/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
14-09
2025
Club Brugge Ⅱ
Royal FC Liege
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2025
Royal FC Liege
Anderlecht II
21 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
25-09
2025
Royal FC Liege
Red Star Waasland-Beveren
25 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
13-09
2025
Patro Eisden
KVSK Lommel
13 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2025
AS Eupen
Patro Eisden
21 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
28-09
2025
Genk II
Patro Eisden
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal FC Liege và Patro Eisden vào 01:00 ngày 31/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexis Lefebvre
89'
Fadel Gobitaka
89'
82'
Milan RobberechtsStef Peeters
67'
Denis Prychynenko
44'
Milan Robberechts
44'
Muhammad Carrim
15'
Ridwane MBarkiStef Peeters
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 39% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 17% | 10% |
| 13% | 13% | 16~30 | 7% | 15% |
| 22% | 26% | 31~45 | 12% | 10% |
| 11% | 17% | 46~60 | 23% | 15% |
| 15% | 13% | 61~75 | 23% | 22% |
| 20% | 19% | 76~90 | 15% | 25% |