KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Norway Division 1 Women
30/08 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Norway Division 1 Women
Cách đây
06-09
2025
Nữ Fortuna Alesund
Nữ Arna-Bjornar
7 Ngày
Norway Division 1 Women
Cách đây
13-09
2025
Nữ Arna-Bjornar
FK Haugesund (W)
14 Ngày
Norway Division 1 Women
Cách đây
21-09
2025
HamKam (W)
Nữ Arna-Bjornar
22 Ngày
Norway Division 1 Women
Cách đây
06-09
2025
Nữ KIL/Hemne
Odd BK (W)
7 Ngày
Norway Division 1 Women
Cách đây
13-09
2025
Nữ Aasane
Nữ KIL/Hemne
14 Ngày
Norway Division 1 Women
Cách đây
21-09
2025
Nữ KIL/Hemne
Nữ Fortuna Alesund
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Arna-Bjornar và Nữ KIL/Hemne vào 18:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
63'
Maren Mjelde
57'
38'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.5 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 17.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 2.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 11% | 15% |
| 35% | 10% | 16~30 | 8% | 15% |
| 9% | 16% | 31~45 | 18% | 13% |
| 7% | 20% | 46~60 | 11% | 18% |
| 19% | 26% | 61~75 | 22% | 16% |
| 19% | 20% | 76~90 | 27% | 21% |