KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
10/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
17-08
2025
SV Ried
Sturm Graz
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
24-08
2025
Sturm Graz
WSG Wattens
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
31-08
2025
Grazer AK
Sturm Graz
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Dundee United
Rapid Wien
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-08
2025
Rapid Wien
Rheindorf Altach
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
24-08
2025
Wolfsberger AC
Rapid Wien
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sturm Graz và Rapid Wien vào 22:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Louis Schaub
Arjan MalicMax Johnston
87'
83'
Louis SchaubPetter Nosa Dahl
83'
Ange AhoussouJannes Horn
83'
Ercan KaraJanis Antiste
Filip RozgaTochi Phil Chukwuani
79'
Jacob HodlTomi Horvat
79'
77'
Jannes Horn
77'
Petter Nosa Dahl
Belmin BeganovicLeon Grgic
72'
Seedy JattaWilliam Boving Vick
72'
70'
Claudy MbuyiPetter Nosa Dahl
67'
Petter Nosa DahlClaudy Mbuyi
Jean Marcelin Kone
57'
46'
Claudy MbuyiMatthias Seidl
46'
Dominik WeixelbraunAndrija Radulovic
45'
Jean Marcelin Kone
Jon Gorenc Stankovic
43'
Tochi Phil Chukwuani
25'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Christensen O.
Hedl N.
117
Karic E.
Bolla B.
7724
Lavalee D.
Marcelin J.
2447
Aiwu E.
Raux Yao S.
62
Johnston M.
Horn J.
3821
Chukwuani T.
Mamadou Sangare
1719
Horvat T.
Romeo A.
294
Gorenc Stankovic J.
Radulovic A.
4910
Kiteishvili O.
Seidl M.
1815
Boving W.
Petter Nosa Dahl
1038
Grgic L.
Antiste J.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 7% | 9% |
| 19% | 24% | 16~30 | 14% | 7% |
| 13% | 20% | 31~45 | 21% | 14% |
| 15% | 1% | 46~60 | 7% | 14% |
| 17% | 20% | 61~75 | 14% | 19% |
| 19% | 22% | 76~90 | 35% | 30% |