KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
17/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
23-08
2025
Red Bull Salzburg
LASK Linz
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
30-08
2025
LASK Linz
SV Ried
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Rheindorf Altach
LASK Linz
27 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
24-08
2025
Austria Wien
TSV Hartberg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
31-08
2025
Austria Wien
Rheindorf Altach
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Sturm Graz
Austria Wien
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và Austria Wien vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Krystof Danek
90+8'
Melayro BogardeMoses Usor
90+4'
Florian FleckerModou Cisse
90+4'
87'
Tin Plavotic
85'
Philipp Wiesinger
82'
Sanel SaljicManfred Fischer
79'
Manfred Fischer
78'
Noah BoticMaurice Malone
78'
Luca PazourekReinhold Ranftl
77'
Manprit SarkariaJohannes Eggestein
Krystof DanekMaximilian Entrup
73'
Art SmakajValon Berisha
70'
Moses Usor
69'
68'
Reinhold Ranftl
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
67'
58'
Dejan RadonjicLee Kang Hee
Ismaila Coulibaly
50'
39'
Lee Tae seok
Samuel Oluwabukunmi AdeniranMoses Usor
34'
20'
Abubakar Barry
6'
Modou Cisse
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Lukas Jungwirth
Sahin-Radlinger S.
12
Bello G.
Lee Kang-Hee
1616
Andrade A.
Wiesinger P.
2848
Modou Cisse
Tin Plavotic
2420
Molgaard Jorgensen K. P.
Ranftl R.
2614
Berisha V.
Barry A.
54
Coulibaly I.
Fischer M.
3030
Horvath S.
Lee Tae-Seok
178
Usor M.
Fitz D.
367
Adeniran S.
Malone M.
7711
Maximilian Entrup
Eggestein J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 14% | 17% |
| 16% | 13% | 16~30 | 17% | 14% |
| 10% | 22% | 31~45 | 17% | 17% |
| 17% | 16% | 46~60 | 14% | 9% |
| 19% | 16% | 61~75 | 9% | 12% |
| 17% | 18% | 76~90 | 26% | 29% |