KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
08/02 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
15-02
2026
FC Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-02
2026
Rapid Wien
Wolfsberger AC
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Wolfsberger AC
Sturm Graz
20 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
15-02
2026
Grazer AK
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
21-02
2026
TSV Hartberg
Grazer AK
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Grazer AK
SV Ried
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolfsberger AC và Grazer AK vào 20:30 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erik Kojzek
88'
87'
Yannick OberleitnerLeon Klassen
83'
Thorsten SchrieblMathias Olesen
Jessic NgankamBoris Matic
80'
74'
Dominik Frieser
70'
Rene Renner
70'
67'
Ramiz Harakate
Fabian WohlmuthDavid Atanga
66'
Erik KojzekAngelo Gattermayer
66'
63'
Alexander HofleitnerDaniel Maderner
46'
Christian LichtenbergerTobias Koch
43'
Leon Klassen
David AtangaBoris Matic
39'
30'
Ramiz Harakate
Emmanuel Agyeman OforiDonis Avdijaj
27'
Nikolas Polster
15'
15'
Ramiz Harakate
Marco Sulzner
11'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
3-5-2 Khách
12
Polster N.
F.Stolz
12
37
N.Wimmer
Owusu B.
82
22
Baumgartner D.
Pines D.
2
2
B.Matić
Kreuzriegler M.
4
77
Renner R.
D.Frieser
28
8
Piesinger S.
Koch T.
8
10
Avdijaj D.
Olesen M.
6
30
M.Sulzner
Satin M.
7
20
Zukic D.
Klassen L.
32
17
Atanga D.
Maderner D.
9
7
A.Gattermayer
Harakate R.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.7
1.4Bàn thua1.1
11.3Sút cầu môn(OT)10.2
5Phạt góc5.3
2.2Thẻ vàng1.9
10.4Phạm lỗi15
55.2%Kiểm soát bóng52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~1510%16%
24%15%16~3021%19%
22%6%31~4518%23%
15%22%46~607%7%
5%13%61~7513%14%
13%33%76~9026%19%