KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
Basuli B team
Grand Saconnex
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
Grand Saconnex
SC Cham
15 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
FC Paradiso
Grand Saconnex
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
SC Cham
Kreuzlingen
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Kreuzlingen
SC Kriens
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
FC Breitenrain
Kreuzlingen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grand Saconnex và Kreuzlingen vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90+1'
88'
79'
77'
Noe Boum
76'
74'
69'
66'
Reda Laidouci
62'
Abbas Karaki
58'
30'
Edgar Dos Santos
26'
Yannis Sghaier
17'
Edgar Dos Santos
10'
Valmir Rahimi
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 9% | 9% |
| 12% | 11% | 16~30 | 20% | 17% |
| 13% | 15% | 31~45 | 13% | 9% |
| 18% | 15% | 46~60 | 22% | 15% |
| 18% | 17% | 61~75 | 16% | 23% |
| 24% | 20% | 76~90 | 18% | 25% |