KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
02/11 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Liên đoàn Bắc Ireland
Cách đây
05-11
2025
Ballymena United
Newington
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
08-11
2025
Bangor FC
Ballymena United
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-11
2025
Ballymena United
Cliftonville
13 Ngày
Liên đoàn Bắc Ireland
Cách đây
05-11
2025
Larne FC
Bangor FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
08-11
2025
Larne FC
Portadown FC
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-11
2025
Coleraine
Larne FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ballymena United và Larne FC vào 00:30 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Benjamin AuerJack O’Reilly
86'
Benjamin AuerPatrick McEleney
83'
72'
Ole Gunnar SolskjaerMatthew Lusty
72'
Ole Gunnar SolskjaerBenjamin Magee
Benjamin AuerDavid Taylor
72'
62'
Ole Gunnar SolskjaerLogan Wallace
62'
Ole Gunnar SolskjaerDan Bent
53'
Ole Gunnar SolskjaerAaron Donnelly
52'
Ole Gunnar SolskjaerMatt Ridley
38'
Ole Gunnar SolskjaerConor McKendry
20'
Ole Gunnar SolskjaerPaul ONeill
Đội hình
Chủ
Khách
1
Sean O'Neill
Ferguson R.
116
Clarke M.
Tomas Cosgrove
2331
Kian Corbally
Donnelly A.
422
Success Edogun
Gallagher C.
641
Hood J.
Conor McKendry
725
Daithi McCallion
Leroy Millar
2119
Calvin McCurry
O'Connor T.
1010
McEleney P.
O''Neill P.
92
Kym Nelson
Mark Randall
811
Daire O'Conchubhair
Matt Ridley
35
David Toure
Simpson J.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 2.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 14% | 15% |
| 11% | 17% | 16~30 | 14% | 15% |
| 23% | 10% | 31~45 | 9% | 23% |
| 11% | 18% | 46~60 | 17% | 15% |
| 27% | 18% | 61~75 | 9% | 7% |
| 11% | 20% | 76~90 | 34% | 23% |