KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10/09 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
14-09
2025
Sokol Brozany
Teplice B
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
27-09
2025
Sokol Brozany
Pardubice B
16 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
13-09
2025
Jablonec B
Mlada Boleslav B
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-09
2025
Mlada Boleslav B
FK Kolin
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
27-09
2025
Mlada Boleslav B
Ceska Lipa
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sokol Brozany và Mlada Boleslav B vào 22:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jiri Hurych
74'
Krystof Winter
54'
Matous Krulich
49'
Denis Hanzelka
45+2'
Matej Cepela
18'
Jakub Peterka

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.1
1.9Bàn thua2.8
13.2Sút cầu môn(OT)10.5
4.8Phạt góc5.7
2.1Thẻ vàng1.8
11.3Phạm lỗi11.8
46.3%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%22%1~158%19%
8%8%16~3024%8%
17%20%31~4514%10%
17%14%46~6022%19%
21%10%61~7512%17%
21%22%76~9020%24%